Ford Everest 2026 dài 4914 mm, rộng 1923 mm và cao 1840 mm; chiều dài cơ sở 2900 mm, khoảng sáng gầm 228 mm. Cả 5 phiên bản Ford Việt Nam đang công bố dùng chung bộ kích thước này.
Ngoài kích thước, khác biệt đáng xem nằm ở động cơ 2.0L dầu hoặc 2.3L xăng, dẫn động 4×2/4×4 và mức tiêu thụ nhiên liệu. Anh/chị có thể so sánh nhanh các số liệu cần thiết trong bảng bên dưới trước khi kiểm tra giá, xe sẵn và lái thử tại Nam Định.

Kích thước Ford Everest 2026 và thông số cần nhớ
| Hạng mục | Thông số chính | Ý nghĩa khi chọn xe |
|---|---|---|
| Số chỗ | 7 chỗ | Phù hợp gia đình, đi xa hoặc cần xe gầm cao rộng rãi. |
| Dài x rộng x cao | 4914 x 1923 x 1840 mm | Thân xe lớn, không gian tốt, cần làm quen kích thước khi đi phố. |
| Chiều dài cơ sở | 2900 mm | Góp phần tạo không gian 7 chỗ; cần tính cả chiều dài xe khi chọn chỗ đỗ. |
| Khoảng sáng gầm | 228 mm | Hợp đường hỗn hợp, đường xấu nhẹ, leo vỉa hoặc qua đoạn ngập thấp. |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 L | Thuận tiện cho các chuyến đi xa, giảm số lần dừng đổ nhiên liệu. |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Hỗ trợ vận hành mượt hơn ở nhiều dải tốc độ. |
| Động cơ | 2.0L Turbo Diesel hoặc 2.3L EcoBoost xăng | Máy dầu thiên thực dụng; máy xăng gắn với bản cao cấp Platinum+. |

Bảng thông số kỹ thuật Ford Everest theo phiên bản
Nhóm thông số cốt lõi lấy từ catalogue Everest 2026 của Ford Việt Nam. Mức tiêu thụ nhiên liệu là chu trình tổ hợp công bố; thực tế có thể thay đổi theo tải trọng, cung đường, áp suất lốp và thói quen lái.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | Dẫn động | Tiêu thụ tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Platinum+ 2.3L EcoBoost 10AT 4×4 | Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi, 2261 cc | 300 PS / 5650 vòng/phút | 446 Nm / 3500 vòng/phút | 4×4 | 10,00 L/100 km |
| Platinum 2.0L Turbo Diesel 10AT 4×4 | Dầu Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, 1996 cc | 170 PS / 3500 vòng/phút | 405 Nm / 1750-2500 vòng/phút | 4×4 | 7,80 L/100 km |
| Platinum 2.0L Turbo Diesel 10AT 4×2 | Dầu Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, 1996 cc | 170 PS / 3500 vòng/phút | 405 Nm / 1750-2500 vòng/phút | 4×2 | 7,30 L/100 km |
| Sport Turbo Diesel 10AT 4×2 | Dầu Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, 1996 cc | 170 PS / 3500 vòng/phút | 405 Nm / 1750-2500 vòng/phút | 4×2 | 7,50 L/100 km |
| Active Turbo Diesel 10AT 4×2 | Dầu Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, 1996 cc | 170 PS / 3500 vòng/phút | 405 Nm / 1750-2500 vòng/phút | 4×2 | 7,20 L/100 km |
Nếu cần xem giá lăn bánh theo từng cấu hình, anh/chị có thể mở thêm bài giá xe Ford Everest tại Nam Định. Khi đã chọn được 1-2 bản phù hợp, bước tiếp theo là kiểm tra xe sẵn và lái thử đúng phiên bản.
Kích thước Ford Everest có phù hợp đi phố và gia đình không?
Với chiều dài 4914 mm và rộng 1923 mm, Everest là SUV 7 chỗ cỡ lớn. Lợi thế là khoang ngồi rộng, hàng ghế sau thoải mái hơn cho gia đình và hành lý đi xa. Người quen đi sedan hoặc xe nhỏ chuyển lên Everest nên dành thời gian làm quen khi quay đầu, đỗ xe trong ngõ hẹp hoặc vào bãi xe đông.
Khoảng sáng gầm 228 mm là thông số có giá trị thực tế ở Nam Định và các tỉnh lân cận, nhất là khi gặp đoạn đường xấu, công trình, mưa ngập nhẹ hoặc cần leo vỉa thấp. Tuy nhiên, thông số gầm không thay thế kỹ năng lái và vẫn cần tránh đi vào vùng ngập sâu.
Động cơ 2.0L dầu và 2.3L xăng khác nhau thế nào?
Nhóm Everest máy dầu 2.0L dùng động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, công suất 170 PS và mô-men xoắn 405 Nm. Đây là lựa chọn hợp với người chạy nhiều, đi xa, cần sức kéo và muốn cân đối chi phí sử dụng.
Bản Platinum+ máy xăng 2.3L EcoBoost có công suất 300 PS và mô-men xoắn 446 Nm, hướng đến trải nghiệm vận hành cao cấp hơn. Nếu anh/chị đang phân vân giữa hai nhóm động cơ, bài Ford Everest máy xăng hay máy dầu sẽ giúp so theo nhu cầu sử dụng thực tế. Trước khi quyết định, nên lái thử cả hai nhóm nếu có xe sẵn — cảm giác chân ga và tiếng máy rất khác nhau, không đọc thông số nào thay thế được.
Cần chọn nhanh cấu hình Everest?
Gửi nhu cầu sử dụng, số người thường đi và ngân sách dự kiến, Quốc Tâm sẽ gợi ý phiên bản Everest phù hợp tại Nam Định Ford.
Khoang lái và ghế ngồi: thông số nên xem cùng trải nghiệm thực tế
Thông số kích thước cho biết Everest rộng, nhưng cảm giác thoải mái còn phụ thuộc tư thế ngồi, độ cao ghế, khoảng để chân, tầm nhìn và cách bố trí nút bấm. Vì vậy, nếu xe dùng cho gia đình, nên cho người thường ngồi hàng ghế sau trải nghiệm trực tiếp trước khi chốt.

Với hàng ghế thứ ba, anh/chị nên kiểm tra cách ra vào, không gian đầu gối và độ cao sàn nếu gia đình có người lớn tuổi hoặc trẻ nhỏ. Đây là phần mà thông số giấy tờ khó phản ánh hết.

Nên chọn phiên bản Everest nào từ bảng thông số?
Nếu ưu tiên ngân sách và nhu cầu gia đình cơ bản, nhóm Active hoặc Sport máy dầu 4×2 là điểm bắt đầu hợp lý. Nếu muốn nhiều tiện nghi hơn nhưng vẫn giữ động cơ dầu, có thể cân nhắc Platinum 2.0L. Nếu muốn cấu hình cao nhất, động cơ xăng mạnh hơn và dẫn động 4×4, Platinum+ 2.3L là lựa chọn cần lái thử riêng.
Anh/chị đừng chỉ nhìn thông số; hãy đặt chúng cạnh giá lăn bánh và nhu cầu sử dụng thực tế. Một phiên bản mạnh hơn chưa chắc là lựa chọn hợp lý nhất nếu xe chủ yếu đi phố, chở gia đình nhẹ nhàng và cần tối ưu chi phí lăn bánh.
Giá, trả góp và lái thử Ford Everest tại Nam Định
Sau khi xem thông số, anh/chị nên kiểm tra ba việc: giá lăn bánh theo tỉnh đăng ký, phương án trả góp nếu cần vay ngân hàng, và lịch lái thử đúng phiên bản đang cân nhắc. Có thể tham khảo thêm Ford Everest trả góp và lái thử Ford Everest tại Nam Định.
Nếu cần tổng quan đầy đủ về phiên bản và tư vấn mua xe, xem thêm trang Ford Everest hoặc bài mua Ford Everest tại Nam Định.
Câu hỏi thường gặp về thông số Ford Everest
Ford Everest dài rộng cao bao nhiêu?
Ford Everest có kích thước dài x rộng x cao là 4914 x 1923 x 1840 mm theo thông số Ford Việt Nam công bố.
Khoảng sáng gầm Ford Everest là bao nhiêu?
Khoảng sáng gầm Ford Everest là 228 mm. Đây là mức gầm hữu ích cho xe gia đình đi đường hỗn hợp, nhưng không nên xem là xe chuyên đi ngập sâu.
Ford Everest có mấy loại động cơ?
Everest hiện có nhóm động cơ dầu Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi và động cơ xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi trên bản Platinum+.
Ford Everest máy dầu công suất bao nhiêu?
Nhóm Everest máy dầu 2.0L có công suất cực đại 170 PS tại 3500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 405 Nm tại 1750-2500 vòng/phút.
Ford Everest máy xăng 2.3L mạnh bao nhiêu?
Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost có công suất cực đại 300 PS tại 5650 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 446 Nm tại 3500 vòng/phút.
Nên xem thông số nào trước khi đặt cọc Everest?
Nên xem kích thước, động cơ, dẫn động 4×2/4×4, trang bị an toàn, mức tiêu thụ nhiên liệu công bố và giá lăn bánh. Sau đó nên lái thử để kiểm tra cảm giác lái và không gian thực tế.
Đăng ký tư vấn thông số và báo giá Ford Everest
Anh/chị đang phân vân giữa các phiên bản Everest? Để lại thông tin để được tư vấn theo nhu cầu sử dụng, ngân sách lăn bánh và tình trạng xe sẵn tại Nam Định Ford. Hotline: 0332 984 685.
Nhận tư vấn và báo giá Everest Gọi 0332 984 685
Nguồn đối chiếu: catalogue Ford Everest 2026 của Ford Việt Nam, kiểm tra ngày 26/07/2026. Thông số và phiên bản có thể được Ford cập nhật theo từng thời điểm.